bất khả tri

bất khả tri

Anh ấy có quan điểm bất khả tri về nguồn gốc vũ trụ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chỉ tính chất không thể biết, không thể nhận thức được: Dùng để mô tả những điều con người được cho không thể kiến thức hoặc hiểu biết chắc chắn, đặc biệt liên quan đến các vấn đề siêu hình như sự tồn tại của thần thánh, bản chất tối hậu của thực tại.
    • Thuộc về thuyết bất khả tri: Liên quan đến quan điểm triết học cho rằng con người không thể biết chắc về sự tồn tại của Chúa trời hoặc các thực thể siêu nhiên.
  2. Danh từ:

    • Người theo thuyết bất khả tri: Chỉ một cá nhân tin rằng sự tồn tại của Chúa trời, của thế lực siêu nhiên không thể chứng minh hay bác bỏ được bằng lý trí hay bằng chứng khách quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy quan điểm bất khả tri về nguồn gốc vũ trụ. (Anh ấy cho rằng nguồn gốc vũ trụ điều con người không thể biết được.)
    • Câu hỏi về ý nghĩa tối thượng của cuộc sống có thể một câu hỏi bất khả tri. (Đây câu hỏi có lẽ không câu trả lời có thể biết được.)
  • Danh từ:

    • một bất khả tri, ấy không khẳng định cũng không phủ nhận sự tồn tại của thần linh. ( người theo thuyết bất khả tri, ấy giữ thái độ trung lập.)
    • Nhóm bất khả tri tranh luận rằng bằng chứng hiện chưa đủ để kết luận. (Những người theo thuyết này cho rằng chưa đủ căn cứ để khẳng định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuyết bất khả tri" (Agnosticism): Một học thuyết triết học, thường được phân biệt với "thuyết vô thần" (atheism). Trong khi thuyết vô thần phủ nhận sự tồn tại của thần thánh, thuyết bất khả tri cho rằng sự tồn tại ấy không thể biết, do đó không thể khẳng định hay phủ nhận một cách chắc chắn.
    • "Thuyết bất khả tri" thường được xem như một lập trường về nhận thức luận hơn một tín ngưỡng.
Biến thể từ gần giống
  • Bất khả tri luận: Cách gọi khác của "thuyết bất khả tri", nhấn mạnh vào hệ thống lý luận, học thuyết.
  • Bất khả tri giả (Strong agnosticism): Quan điểm cho rằng sự tồn tại của thần thánh không thể biết đối với con người.
  • Bất khả tri yếu (Weak agnosticism): Quan điểm cho rằng sự tồn tại của thần thánh biết được, nhưng có thể sẽ biết trong tương lai nếu bằng chứng.
Từ đồng nghĩa
  • Không thể biết: (Cụm từ) Diễn đạt ý nghĩa tương tự về mặt khái niệm.
  • Hoài nghi (trong ngữ cảnh triết học/tôn giáo): thái độ nghi ngờ, không dễ dàng chấp nhận chưa bằng chứng xác đáng, nhưng không nhất thiết hàm ý "không thể biết".
Từ trái nghĩa
  • Khả tri: Có thể biết được, có thể nhận thức được.
  • Hữu thần: Tin vào sự tồn tại của thần thánh.
  • Vô thần: Tin rằng thần thánh không tồn tại.